FJ-CA-873B

Lọc gió thứ cấp CA-873B

Lọc gióCE / ISO 9001

Lọc gió thứ cấp CA-873B tham chiếu chéo AGCO, Alco, Baldwin. Thay thế VOLVO 11033999. Chất lượng OEM, bán buôn & ODM từ FJFilter.

Báo giá theo yêu cầuMOQ:1 đơn vị
SL
tối thiểu 1 đơn vị

📋 Thông số chính

Loại phụ tùngLọc gió thứ cấp
Mã phụ tùngCA-873B
Đường kính ngoài (OD)180.5 mm
Đường kính trong (ID)138.8 mm
Chiều cao tổng thể558 mm
Tiêu chuẩn thử nghiệmISO 5011
Vật liệu lọcSafety
Loại / kiểuSafety RadialSeal
Thương hiệu tham chiếu chéo28 brands
Ứng dụngNew Holland CX8080, New Holland CX860, New Holland CX880, New Holland CR9090, Caterpillar GRPE Elect 3456, Liebherr R960, Liebherr R956, Hyundai HX520L, Hyundai HL780-9, Volvo L220, Volvo EC480E, SDLG loaders, Astra HD series

❓ FAQ

So sánh ba kích thước sau với lõi lọc bạn tháo ra: OD 180.5 mm · ID 138.8 mm · H 558 mm. Bạn cũng có thể đối chiếu số OEM — lõi lọc này là hàng thay thế trực tiếp cho VOLVO 11033999.

Thay thế trực tiếp VOLVO 11033999 và tương thích với 28 thương hiệu lọc lớn, bao gồm Liebherr 1004849, New Holland 84069018, Volvo 11033999.

Được sử dụng trên New Holland CX8080, New Holland CX860, New Holland CX880, New Holland CR9090, Caterpillar GRPE Elect 3456, Liebherr R960, Liebherr R956, Hyundai HX520L, Hyundai HL780-9, Volvo L220, ….

Loại lọc: Safety RadialSeal. Được sản xuất làm hàng thay thế trực tiếp cho ứng dụng OEM và hậu mãi.

Tuân theo chu kỳ bảo dưỡng trong sách hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị. Trong điều kiện nặng, nhiều bụi hoặc độ ẩm cao, hãy thay sớm hơn. Luôn đối chiếu mã phụ tùng trên lõi lọc đã tháo trước khi lắp lại.

MOQ thay đổi tùy theo sản phẩm: 5–100 chiếc đối với linh kiện tiêu chuẩn (xem trang sản phẩm). Giá theo bậc giảm dần khi số lượng tăng. Linh kiện tùy chỉnh thường ≥ 50 chiếc, được đánh giá theo quy trình.

Tồn kho/đơn hàng ngắn: 8–50 ngày; đơn hàng số lượng lớn 35–60 ngày, tùy theo số lượng thực tế và phương thức vận chuyển đã thống nhất; đơn hàng tùy chỉnh từ 45 ngày bao gồm lấy mẫu, xác nhận kèm báo giá. Ghi rõ thời hạn của bạn trong yêu cầu — bộ phận kinh doanh sẽ xác nhận năng lực sản xuất.

Thêm sản phẩm vào danh sách yêu cầu báo giá và gửi kèm thông tin liên hệ. Bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ với bạn trong vòng 24h và phát hành báo giá chính thức (giá theo bậc + hóa đơn tạm) trong vòng 48h. Trợ lý AI có thể điền trước yêu cầu báo giá trong cuộc trò chuyện.

Có. Chúng tôi phát triển từ bản vẽ/mẫu và hỗ trợ dán nhãn riêng. Quy trình: đánh giá → lấy mẫu (15–40 ngày nếu cần một vòng mẫu riêng) → phê duyệt → sản xuất hàng loạt.

Thanh toán: T/T đặt cọc 30% + 70% trước khi giao hàng / L/C / Trade Assurance. Vận chuyển: FOB Ninh Ba/Thượng Hải, CIF hoặc DDP; kho EU & NA; đường biển/đường hàng không/chuyển phát nhanh. Khi liên quan đến thủ tục hải quan và khai báo, cước vận chuyển tính theo chi phí thực tế, căn cứ hóa đơn của đơn vị giao nhận; với lô hàng nhỏ, bạn có thể chỉ định phương thức vận chuyển, nhưng không chỉ định hãng vận chuyển.

ISO 9001 & IATF 16949; CE/UL/ATEX trên các sản phẩm chính. Mỗi lô hàng đều đi kèm báo cáo kiểm tra; hỗ trợ kiểm định bên thứ ba (SGS/BV).

Mô tả sản phẩm

Tổng quan sản phẩm

Lọc gió thứ cấp CA-873B — Được thiết kế và sản xuất như một lõi lọc thay thế trực tiếp cho các ứng dụng OEM và hậu mãi. Ứng dụng OEM chính: VOLVO 11033999.

Thông số kỹ thuật

Loại phụ tùng — Air Filter Secondary Soft Pu Element
Mã phụ tùng — CA-873B
Đường kính ngoài (OD) — 180.5 mm
Đường kính trong (ID) — 138.8 mm
Chiều cao tổng thể — 558 mm
Tiêu chuẩn thử nghiệm — ISO 5011
Vật liệu lọc — Safety
Loại / kiểu — Safety RadialSeal
Thương hiệu tham chiếu chéo — 28 brands

Ứng dụng

New — Holland CX8080
New — Holland CX860
New — Holland CX880
New — Holland CR9090
Caterpillar — GRPE Elect 3456
Liebherr — R960
Liebherr — R956
Hyundai — HX520L
Hyundai — HL780-9
Volvo — L220
Volvo — EC480E
SDLG — loaders
Astra — HD series

Tham chiếu chéo (Mã phụ tùng thay thế tương đương)

LIEBHERR — 1004849, 10044849, 10225411
NEW HOLLAND — 84069018, 87682986, NP84069018
VOLVO — 11033999, 12978857, VOE11033999
SDLG — 14406045, 14406044, 4110000763002
WIX — 46729, 546729
SAKURA — A7117, A7119S
CATERPILLAR — 1661681, 1890202
HITACHI — E12978857, 309807044
HYUNDAI — 11LQ40120, 11LQ40120PB
BALDWIN — RS3827
FLEETGUARD — AF25620
MANN — CF18211
HENGST — E786LS
HIFI — SA16124
ALCO — MD-7566S
SF FILTER — SL8006
LUBER-FINER — LAF8766
CARQUEST — 88729
NAPA — 6729
AGCO — LA323151850
CLAAS — 3518430
DOOSAN — MX506979
EUCLID — 11033999
TEREX — 15272253
VMC — AF777875
PACCAR — Y05998901
KRONE — 9402460
LAVERDA — 3231518500

Tất cả tên thương hiệu và mã phụ tùng chỉ được sử dụng cho mục đích tham chiếu. Chúng là thương hiệu của các chủ sở hữu tương ứng.

Thay thế OEM

OEM — VOLVO 11033999

Chất lượng & Nguồn cung

Sản xuất theo quản lý chất lượng ISO 9001. Hỗ trợ đơn hàng số lượng lớn và OEM/ODM; thương hiệu và bao bì tùy chỉnh có sẵn theo yêu cầu.

📄 Tải xuống